chửi bới
Định nghĩa
- Động từ:
- Dùng lời lẽ thô tục, xúc phạm để mắng mỏ, lăng mạ người khác một cách công khai và gay gắt. Hành động này thường xuất phát từ sự tức giận, bất mãn và nhằm hạ thấp, làm nhục đối tượng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hai bên hàng xóm chửi bới nhau ầm ĩ chỉ vì chuyện đỗ xe.
- Anh ta không kiềm chế được mà chửi bới tất cả mọi người có mặt ở đó.
- Việc công khai chửi bới trên mạng xã hội là hành vi thiếu văn hóa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chửi bới thậm tệ": chửi bới một cách rất nặng lời, khủng khiếp.
- Ông chủ đã chửi bới thậm tệ nhân viên vì một sai sót nhỏ.
- "chửi bới om sòm": chửi bới gây ra tiếng ồn ào, ầm ĩ, thu hút sự chú ý.
- Cô ấy chửi bới om sòm ở giữa chợ khi bị mất ví.
Biến thể và từ gần giống
- Chửi (động từ): nghĩa rộng hơn, có thể là mắng mỏ, dùng lời lẽ khó nghe, không nhất thiết phải thô tục hoặc công khai gay gắt như "chửi bới".
- Mắng (động từ): quở trách, nói nặng lời vì lỗi lầm, thường mang tính dạy bảo hơn là xúc phạm.
- Lăng mạ (động từ): dùng lời lẽ xúc phạm nghiêm trọng đến nhân phẩm, danh dự của người khác, mang tính chất trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp luật.
- Xỉ vả (động từ): chửi mắng, mắng nhiếc thậm tệ.
Từ đồng nghĩa
- Nhiếc mắng: mắng chửi.
- Mắng nhiếc: mắng chửi thậm tệ.
- Quát tháo: lớn tiếng quở trách, mắng mỏ.
Từ trái nghĩa
- Khen ngợi: dùng lời lẽ tốt đẹp để biểu dương.
- Động viên: dùng lời lẽ khích lệ, an ủi.
- Tán dương: ca ngợi, khen ngợi.
Lưu ý sử dụng
- "Chửi bới" là một động từ mang nghĩa tiêu cực mạnh, phản ánh hành vi giao tiếp thiếu văn hóa, thiếu kiểm soát.
- Hành động này thường bị lên án trong xã hội và có thể dẫn đến những xung đột, hậu quả pháp lý nếu gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm người khác.